ống hút
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống thủy tinh phình to ở giữa, hai đầu nhỏ dài, có vạch chia độ, dùng để lấy một thể tích chính xác chất lỏng trong phân tích định lượng: Đây là một dụng cụ phòng thí nghiệm chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà nghiên cứu dùng ống hút để lấy chính xác 5 ml dung dịch axit.
- Ống hút là dụng cụ không thể thiếu trong các thí nghiệm hóa học định lượng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sử dụng ống hút": chỉ hành động dùng dụng cụ này trong thực nghiệm.
- Việc sử dụng ống hút đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác cao.
- "Thao tác với ống hút": mô tả các bước vận hành dụng cụ.
- Sinh viên được hướng dẫn thao tác với ống hút trước khi vào phòng thí nghiệm.
Biến thể và từ gần giống
- Pipet (hoặc pipette): Tên gọi khác theo tiếng Anh, cũng chỉ cùng một dụng cụ này.
- Buret (hoặc burette): Một dụng cụ phòng thí nghiệm khác, hình dáng tương tự nhưng có van khóa, dùng để chuẩn độ.
- Ống đong: Dụng cụ có vạch chia để đo thể tích chất lỏng, thường ít chính xác hơn ống hút.
Từ đồng nghĩa
- Dụng cụ lấy mẫu thể tích: Cụm từ mô tả chức năng của ống hút.
- Pipet thể tích: Tên gọi chuyên môn nhấn mạnh chức năng đo thể tích chính xác.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "ống hút" trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày thường được hiểu là ống dùng để uống nước (ống hút nhựa, ống hút giấy). Tuy nhiên, trong bối cảnh khoa học và định nghĩa được cung cấp, "ống hút" ở đây là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học với nghĩa hoàn toàn khác biệt, chỉ một dụng cụ phòng thí nghiệm chính xác. Cần phân biệt rõ hai nghĩa này tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
- (hóa) ống thủy tinh phình to ở phía giữa, có hai đầu nhỏ và dài, gần đầu trên có khắc vạch, dùng để lấy ra một thể tích chính xác một chất lỏng trong việc phân tích định lượng.